|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
|
| Nguồn điện AC mặc định: | 715W điện xoay chiều | DRAM: | 8GB |
|---|---|---|---|
| TỐC BIẾN: | 16 GB | Tỷ lệ chuyển tiếp: | 154,76 Mpps |
| Khung Jumbo: | 9198 byte | Xếp chồng băng thông: | 480Gbps |
| Kích thước cổng (C x R x D): | 1,73 x 17,5 x 17,5 inch | Trọng lượng: | 16,33 Bảng Anh |
| Làm nổi bật: | Bộ chuyển mạch 48 cổng Cisco 9300,Bộ chuyển mạch PoE Cisco 9300,Bộ chuyển mạch Cisco C9300-48P-E |
||
| Mã sản phẩm | C9300-48P-E |
| Mô tả sản phẩm | Catalyst 9300 48 cổng PoE +, Network Advantage |
| Tổng số cổng đồng 10/100/1000 hoặc Multigigabit | 48 POE+ |
| Nguồn cung cấp điện AC mặc định | 715W AC |
| Năng lượng PoE có sẵn | 437W |
| Kích thước (H x W x D) | 1.73 x 17.5 x 17.5 inch |
| Trọng lượng | 16.33 Pounds |
| Số phần | C9300-48P-E |
| Mô tả sản phẩm | Catalyst 9300 48 cổng PoE+,Các yếu tố thiết yếu của mạng |
| Tổng số cổng đồng 10/100/1000 hoặc Multigigabit | 48 POE+ |
| Nguồn cung cấp điện AC mặc định | 715W AC |
| Năng lượng PoE có sẵn | 437W |
| Cisco StackWise-480 | Vâng. |
| Cisco StackPower | Vâng. |
| Nguồn điện mặc định | PWR-C1-715WAC-P/2 |
| Khả năng chuyển đổi | 256 Gbps trên mô hình Gigabit Ethernet 48 cổng |
| Phạm vi xếp chồng | 480 Gbps |
| Tổng số địa chỉ MAC | 32,000 |
| Tổng số tuyến IPv4 (ARP cộng với các tuyến học được) | 32, 000 (24.000 tuyến đường trực tiếp và 8000 tuyến đường gián tiếp) |
| Các mục định tuyến IPv4 | 32,000 |
| Các mục định tuyến IPv6 | 16,000 |
| Thang đo định tuyến đa phát | 8000 |
| Các mục quy mô QoS | 5120 |
| Các mục quy mô ACL | 5120 |
| Bộ đệm gói theo SKU | Bộ đệm 16 MB cho các mô hình Gigabit Ethernet 24 hoặc 48 cổng |
| Đăng ký FNF | 64,000 luồng trên các mô hình Gigabit Ethernet 24 và 48 cổng |
| DRAM | 8 GB |
| Flash | 16 GB |
| VLAN ID | 4000 |
| Tổng số giao diện ảo chuyển đổi (SVI) | 2000 |
| Khung lớn | 9198 byte |
| Tổng số cổng được định tuyến trên mỗi ngăn xếp 9300 Series | 208 |
| Băng thông không dây cho mỗi công tắc | Tối đa 96 Gbps trên mô hình Gigabit Ethernet 48 cổng |
| Tỷ lệ chuyển phát | 154.76 Mpps |
| Kích thước (H x W x D) | 1.73 x 17.5 x 17.5 inch |
| Trọng lượng | 16.33 Pounds |
| Thời gian trung bình giữa các lỗi (tháng) | 299,000 |
| Chứng chỉ an toàn |
● UL 60950-1 ● CAN/CSA-C222.2 số 60950-1 ● EN 60950-1 ● IEC 60950-1 ● AS/NZS 60950.1 ● IEEE 802.3 |
| Chứng chỉ phát thải điện từ |
● 47 CFR Phần 15 ● CISPR22 lớp A ● EN 300 386 V1.6.1 ● Tiêu chuẩn EN 55022 lớp A ● Tiêu chuẩn EN 55032 lớp A ● CISPR 32 lớp A ● EN61000-3-2 ● EN61000-3-3 ● ICES-003 lớp A ● TCVN 7189 lớp A ● V-3 lớp A ● CISPR24 ● EN 300 386 ● EN55024 ● TCVN 7317 |
| Môi trường | Giảm chất nguy hiểm (ROHS) 5 |
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
Người liên hệ: Mrs. Laura
Tel: +86 15921748445
Fax: 86-21-37890191