|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
|
| Nguồn điện AC mặc định: | điện xoay chiều 350W | DRAM: | 8GB |
|---|---|---|---|
| TỐC BIẾN: | 16 GB | Tỷ lệ chuyển tiếp: | 154,76 Mpps |
| Khung Jumbo: | 9198 byte | Xếp chồng băng thông: | 480Gbps |
| Kích thước cổng (C x R x D): | 1,73 x 17,5 x 17,5 inch | Cân nặng: | 16,33 Bảng Anh |
| Làm nổi bật: | Bộ chuyển mạch Cisco C9300-24T-A,Bộ chuyển mạch Ethernet Cisco 9300,Bộ chuyển mạch Ethernet Cisco có thể xếp chồng |
||
| Mã sản phẩm | C9300-24T-A |
| Mô tả Sản phẩm | Catalyst 9300 chỉ dành cho dữ liệu 24 cổng, Network Advantage |
| Tổng số cổng đồng 10/100/1000 hoặc Multigigabit | 24 |
| Nguồn điện AC mặc định | điện xoay chiều 350W |
| Nguồn PoE khả dụng | -- |
| Kích thước (C x R x D) | 1,73 x 17,5 x 17,5 inch |
| Cân nặng | 16,33 Bảng Anh |
|
|
|
| một phần số | C9300-24T-A |
| Mô tả Sản phẩm | Catalyst 9300 chỉ dành cho dữ liệu 24 cổng, Network Advantage |
| Tổng số cổng đồng 10/100/1000 hoặc Multigigabit | 24 |
| Nguồn điện AC mặc định | điện xoay chiều 350W |
| Nguồn PoE khả dụng | -- |
| Cisco StackWise-480 | Đúng |
| Sức mạnh ngăn xếp của Cisco | Đúng |
| Nguồn điện mặc định | PWR-C1-350WAC-P/2 |
| chuyển đổi công suất | 208 Gbps trên mô hình Gigabit Ethernet 24 cổng |
| Xếp chồng băng thông | 480Gbps |
| Tổng số địa chỉ MAC | 32.000 |
| Tổng số tuyến IPv4 (ARP cộng với các tuyến đã học) | 32.000 (24.000 tuyến trực tiếp và 8000 tuyến gián tiếp) |
| Các mục định tuyến IPv4 | 32.000 |
| Các mục định tuyến IPv6 | 16.000 |
| Quy mô định tuyến multicast | 8000 |
| Các mục thang đo QoS | 5120 |
| mục quy mô ACL | 5120 |
| Bộ đệm gói cho mỗi SKU | Bộ đệm 16 MB cho các kiểu Gigabit Ethernet 24 hoặc 48 cổng |
| các mục FNF | 64.000 luồng trên các mẫu Gigabit Ethernet 24 và 48 cổng |
| DRAM | 8GB |
| Tốc biến | 16 GB |
| ID VLAN | 4000 |
| Tổng số giao diện ảo được chuyển đổi (SVI) | 2000 |
| khung khổng lồ | 9198 byte |
| Tổng số cổng được định tuyến trên mỗi ngăn xếp Sê-ri 9300 | 208 |
| Băng thông không dây trên mỗi switch | Lên đến 48 Gbps trên kiểu Gigabit Ethernet 24 cổng |
| tỷ lệ chuyển tiếp | 154,76 Mpps |
| Kích thước (C x R x D) | 1,73 x 17,5 x 17,5 inch |
| Cân nặng | 16,33 Bảng Anh |
| Thời gian trung bình giữa các lần hỏng hóc (giờ) | 299.000 |
| chứng nhận an toàn |
● UL 60950-1 ● CAN/CSA-C222.2 Số 60950-1 ● EN 60950-1 ● IEC 60950-1 ● AS/NZS 60950.1 ● IEEE 802.3 |
| Chứng nhận khí thải điện từ |
● 47 CFR Phần 15 ● CISPR22 Loại A ● EN 300 386 V1.6.1 ● EN 55022 Loại A ● EN 55032 Loại A ● CISPR 32 Loại A ●EN61000-3-2 ●EN61000-3-3 ● ICES-003 Hạng A ● TCVN 7189 Loại A ● V-3 Hạng A ● CISPR24 ● EN 300 386 ●EN55024 ● TCVN 7317 |
| Thuộc về môi trường | Giảm thiểu các chất độc hại (ROHS) 5 |
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
Người liên hệ: Mrs. Laura
Tel: +86 15921748445
Fax: 86-21-37890191